xa tiền tử

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt của cây mã đề: "xa tiền tử" tên gọi trong y học cổ truyền dược liệu học, chỉ hạt của cây mã đề (Plantago major hoặc Plantago asiatica), được sử dụng làm thuốc.
    • Vị thuốc nam: "xa tiền tử" còn được dùng để chỉ chính vị thuốc từ hạt mã đề, tác dụng lợi tiểu, tiêu đờm, điều trị các bệnh về đường tiết niệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xa tiền tử thường được dùng trong các bài thuốc trị ho viêm đường tiết niệu. (Hạt mã đề thường xuất hiện trong các bài thuốc trị ho viêm đường tiết niệu.)
    • Bác sĩ kê đơn xa tiền tử để giúp bệnh nhân lợi tiểu. (Bác sĩ toa hạt mã đề để hỗ trợ lợi tiểu cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xa tiền tử tán": bột xa tiền tử, dạng chế biến thành bột mịn để dễ dàng pha chế hoặc uống.

    • Xa tiền tử tán thường được pha với nước ấm để uống. (Bột hạt mã đề thường được pha với nước ấm để uống.)
  • "xa tiền tử thang": nước sắc từ xa tiền tử, dùng làm thuốc.

    • Xa tiền tử thang vị đắng nhẹ tính mát. (Nước sắc hạt mã đề vị đắng nhẹ tính mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Mã đề (danh từ): cây mã đề, loài thực vật hạt của xa tiền tử.

    • mã đề cũng được dùng làm thuốc. ( cây mã đề cũng được dùng làm thuốc.)
  • Hạt mã đề (cụm danh từ): tên gọi thông thường của xa tiền tử trong dân gian.

    • Hạt mã đề có thể muacác tiệm thuốc đông y. (Hạt mã đề có thể muacác cửa hàng thuốc đông y.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt mã đề: tên gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Tiền tử: dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh dược liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "xa tiền tử" thuật ngữ chuyên ngành y học cổ truyền, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ.